Không có dữ liệu nào ủng hộ việc Iran đề xuất giảm phí qua eo biển Hormuz là một hành động yếu thế. Đó là kết luận khô khan nhất sau khi mổ xẻ logic địa chính trị đằng sau thông tin này. Thị trường tiền mã hóa và cả giới đầu tư truyền thống có xu hướng 'thần thánh' hóa các tuyên bố mang tính đe dọa trực diện, nhưng lại bỏ qua những nước cờ 'vùng xám' tinh vi hơn. Và đây chính là một trong số đó.
Bối cảnh cần được đặt đúng chỗ. Eo biển Hormuz là huyết mạch năng lượng toàn cầu, nơi 20% lượng dầu thô thế giới đi qua mỗi ngày. Trong nhiều thập kỷ, Iran sử dụng vũ khí đe dọa phong tỏa eo biển này như một con bài chiến lược tối thượng để đối phó với các lệnh trừng phạt của Mỹ. Tuy nhiên, việc đe dọa phong tỏa là một chiến lược 'ăn thua' đầy rủi ro, dễ dẫn đến xung đột quân sự trực diện và biến Tehran thành kẻ gây hấn trên trường quốc tế. Việc chuyển từ đe dọa phong tỏa sang đề xuất 'thu phí' là một sự thay đổi mang tính chiến thuật sâu sắc. Nó không phải là sự nhượng bộ, mà là một nỗ lực nhằm chuyển hóa sức mạnh quân sự tiềm tàng thành một nguồn thu ổn định và hợp thức hóa trên thực tế. Theo kinh nghiệm của tôi khi làm việc với các quỹ đầu tư tổ chức tại Warsaw, các quốc gia khi đối mặt với áp lực trừng phạt thường tìm kiếm các giải pháp phi đối xứng để tồn tại và xoay chuyển cục diện.
Việc mổ xẻ bản chất của đề xuất này cho thấy một cấu trúc ba lớp địa chính trị rất rõ ràng. Lớp thứ nhất, là sự khẳng định năng lực quân sự. Đề xuất 'giảm phí' chỉ có ý nghĩa khi Iran sở hữu năng lực 'chống tiếp cận / khu vực cấm' (A2/AD) đủ mạnh, bao gồm tên lửa chống hạm, thủy lôi, xuồng cao tốc và máy bay không người lái. Nếu không có 'cây gậy' này, lời đề nghị chỉ là trò cười. Tehran đang mặc nhiên tuyên bố: 'Chúng tôi có thể kiểm soát dòng chảy, và chúng tôi sẵn sàng bán quyền ưu tiên đó cho các bạn với giá rẻ hơn so với cái giá của một cuộc xung đột'. Lớp thứ hai, là một đòn tấn công trực diện vào kiến trúc an ninh của Mỹ tại Trung Đông. Đề xuất này đặt các đồng minh của Mỹ, như Ả Rập Xê Út, UAE, và quan trọng hơn là các khách hàng mua dầu châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Hàn Quốc) vào một thế lưỡng nan: hoặc tiếp tục phụ thuộc vào 'ô an ninh' của Mỹ với chi phí và rủi ro cao hơn, hoặc chấp nhận một thỏa thuận thương mại thực dụng với Iran. Nó âm thầm phá vỡ sự gắn kết của liên minh do Washington dẫn dắt. Lớp thứ ba và cũng là lớp tinh vi nhất, nó tấn công trực diện vào hệ thống trừng phạt tài chính của Mỹ. Nếu việc thu phí được thực thi, bất kỳ hình thức thanh toán nào (dù là tiền pháp định, hàng hóa, hay tiền mã hóa) đều là một sự phá vỡ các lệnh trừng phạt trên thực tế.
Ở đây, tôi cho rằng giới phân tích thường 'quá tiêu cực' khi cho rằng động thái này là dấu hiệu của sự yếu kém. Nhưng tôi cho rằng sự bi quan đó bỏ lỡ điểm mấu chốt. Điểm mù chính là việc đề xuất này biến Iran từ một 'kẻ phá hoại' tiềm tàng thành một 'người quản lý' được công nhận trên thực tế. Thay vì đe dọa chặn đường, Tehran nói: 'Hãy trả tiền cho chúng tôi và các bạn có thể đi qua an toàn'. Đây là một hình thức 'kinh tế hóa' sức mạnh quân sự. Tuy nhiên, nó cũng là một 'cú lừa' chiến lược. Việc đồng ý trả phí, dù thấp, đồng nghĩa với việc các quốc gia và công ty vận tải biển đang công nhận trên thực tế thẩm quyền của Iran đối với eo biển. Một khi tiền lệ này được thiết lập, nó sẽ thay đổi vĩnh viễn trật tự hàng hải toàn cầu. Các quốc gia có vị trí chiến lược khác (ví dụ như ở eo biển Malacca) chắc chắn sẽ tính đến chuyện làm theo. Do đó, 'FUD' (Fear, Uncertainty, and Doubt) thực sự ở đây không phải là việc Iran yếu hay mạnh, mà là việc Washington sẽ phản ứng thế nào trước một thách thức phá vỡ quy tắc mà không cần nổ một phát súng nào.
Vậy điểm mấu chốt là gì? Đề xuất của Iran về việc giảm phí qua eo biển Hormuz không phải là một lời đề nghị thương mại đơn thuần. Đó là một đòn tấn công phi đối xứng, một ván cờ 'vùng xám' được tính toán kỹ lưỡng nhằm thách thức trật tự quyền lực do Mỹ lãnh đạo, phá vỡ hệ thống trừng phạt, và thiết lập một 'thực tế chủ quyền' mới ở một trong những điểm nút quan trọng nhất của nền kinh tế thế giới. Câu hỏi không phải là Iran có đủ sức mạnh để thực hiện điều này hay không, mà là liệu phần còn lại của thế giới, từ các cường quốc đến các tập đoàn vận tải biển, có sẵn sàng chấp nhận một trật tự mới nơi các eo biển chiến lược trở thành tài sản có thể định giá được hay không.

